constituent
UK/kənˈstɪtjuənt/
US/kənˈstɪtjuənt/
giọng máy của trình duyệt
constituent nghĩa là cấu tạo, hợp thành, có quyền bầu cử, phần tử.
Nghĩa của constituent
Tính từ
- Cấu tạo, hợp thành, lập thành.
- the constituent elements of airnhững phần tử cấu tạo không khí
- Có quyền bầu cử.
- Lập hiến.
- constituent assemblyhội đồng lập hiến
Danh từ
- Phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần.
- Cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử).
- Người uỷ thác, người uỷ nhiệm (cho người khác bênh vực quyền lợi của mình).
Dạng từ của constituent
| Số nhiều | constituents |
Họ từ của constituent
Câu hỏi thường gặp
constituent nghĩa là gì?
constituent (tính từ, danh từ) nghĩa là cấu tạo, hợp thành, có quyền bầu cử, phần tử.
constituent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constituent: giọng Anh (UK) /kənˈstɪtjuənt/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɪtjuənt/.