TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constrained

UK/kənˈstɹɛjnd/ giọng máy của trình duyệt

constrained nghĩa là ngượng nghịu, bối rối, miễn cưỡng, bị ép buộc.

Nghĩa của constrained

Tính từ

  1. Ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên.
    • constrained voicegiọng nói không tự nhiên
  2. Miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo.
    • constrained mannervẻ miễn cưỡng
    • constrained smilenụ cười gượng gạo

Dạng từ của constrained

So sánh hơnmore constrained
So sánh nhấtmost constrained

Họ từ của constrained

Cụm từ, thành ngữ với constrained

  • constrained optimization — Tối ưu hoá có rằng buộc.

Câu hỏi thường gặp

constrained nghĩa là gì?

constrained (tính từ) nghĩa là ngượng nghịu, bối rối, miễn cưỡng, bị ép buộc.

constrained phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constrained: giọng Anh (UK) /kənˈstɹɛjnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.