TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constrained optimization

US/ ˌɑːp.tə.mə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

constrained optimization nghĩa là Tối ưu hoá có rằng buộc.

Nghĩa của constrained optimization

Danh từ

  1. Kinh tế học Tối ưu hoá có rằng buộc.

Câu hỏi thường gặp

constrained optimization nghĩa là gì?

constrained optimization (danh từ) nghĩa là Tối ưu hoá có rằng buộc.

constrained optimization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constrained optimization: giọng Mỹ (US) / ˌɑːp.tə.mə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.