TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constraint

Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈstɹeɪnt/ US/kənˈstɹeɪnt/ giọng máy của trình duyệt

constraint nghĩa là sự bắt ép, sự ép buộc.

Nghĩa của constraint

Danh từ

  1. Xem hạn chế.
  2. Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.
    • to act under constrainthành động do bị ép buộc
    • timing constraintràng buộc về thời gian
  3. Sự đè nén, sự kiềm chế.
  4. Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
    • to speak without constraintnói không e dè
  5. Sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên).

Dạng từ của constraint

Số nhiềuconstraints

Họ từ của constraint

Cụm từ, thành ngữ với constraint

  • constraint matrix — Ma trận ràng buộc.

Câu hỏi thường gặp

constraint nghĩa là gì?

constraint (danh từ) nghĩa là sự bắt ép, sự ép buộc.

constraint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constraint: giọng Anh (UK) /kənˈstɹeɪnt/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹeɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.