constraint
Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈstɹeɪnt/
US/kənˈstɹeɪnt/
giọng máy của trình duyệt
constraint nghĩa là sự bắt ép, sự ép buộc.
Nghĩa của constraint
Danh từ
- Xem hạn chế.
- Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.
- to act under constrainthành động do bị ép buộc
- timing constraintràng buộc về thời gian
- Sự đè nén, sự kiềm chế.
- Sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè.
- to speak without constraintnói không e dè
- Sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên).
Dạng từ của constraint
| Số nhiều | constraints |
Họ từ của constraint
Cụm từ, thành ngữ với constraint
- constraint matrix — Ma trận ràng buộc.
Câu hỏi thường gặp
constraint nghĩa là gì?
constraint (danh từ) nghĩa là sự bắt ép, sự ép buộc.
constraint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constraint: giọng Anh (UK) /kənˈstɹeɪnt/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹeɪnt/.