TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constraint matrix

US/kən.ˈstreɪnt ˈmeɪ.trɪks/ giọng máy của trình duyệt

constraint matrix nghĩa là ma trận ràng buộc.

Nghĩa của constraint matrix

Danh từ

  1. Tech Ma trận ràng buộc.

Câu hỏi thường gặp

constraint matrix nghĩa là gì?

constraint matrix (danh từ) nghĩa là ma trận ràng buộc.

constraint matrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constraint matrix: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstreɪnt ˈmeɪ.trɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.