constraint matrix
US/kən.ˈstreɪnt ˈmeɪ.trɪks/
giọng máy của trình duyệt
constraint matrix nghĩa là ma trận ràng buộc.
Nghĩa của constraint matrix
Danh từ
- Tech Ma trận ràng buộc.
Câu hỏi thường gặp
constraint matrix nghĩa là gì?
constraint matrix (danh từ) nghĩa là ma trận ràng buộc.
constraint matrix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constraint matrix: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstreɪnt ˈmeɪ.trɪks/.