TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constringe

US/kən.ˈstrɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

constringe nghĩa là rút lại, thắt.

Nghĩa của constringe

Ngoại động từ

  1. Rút lại, thắt, siết, làm co lại.

Dạng từ của constringe

Ngôi thứ ba số ítconstringes
Hiện tại phân từ (-ing)constringing
Quá khứ phân từconstringed
Quá khứconstringed

Câu hỏi thường gặp

constringe nghĩa là gì?

constringe (ngoại động từ) nghĩa là rút lại, thắt.

constringe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constringe: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstrɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.