TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

construable

US/kən.ˈstru.ːə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

construable nghĩa là Có thể giải thích được.

Nghĩa của construable

Tính từ

  1. Có thể giải thích được.

Dạng từ của construable

So sánh hơnmore construable
So sánh nhấtmost construable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với construable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

construable nghĩa là gì?

construable (tính từ) nghĩa là Có thể giải thích được.

construable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của construable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstru.ːə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.