construable
US/kən.ˈstru.ːə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
construable nghĩa là Có thể giải thích được.
Nghĩa của construable
Tính từ
- Có thể giải thích được.
Dạng từ của construable
| So sánh hơn | more construable |
| So sánh nhất | most construable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với construable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
construable nghĩa là gì?
construable (tính từ) nghĩa là Có thể giải thích được.
construable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của construable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstru.ːə.bᵊl/.