constringency
giọng máy của trình duyệt
constringency nghĩa là Xem constringe.
Nghĩa của constringency
Danh từ
- Xem constringe
Câu hỏi thường gặp
constringency nghĩa là gì?
constringency (danh từ) nghĩa là Xem constringe.
constringency nghĩa là Xem constringe.
constringency (danh từ) nghĩa là Xem constringe.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.