TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

construct

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.stɹʌkt/ US/ˈkɑn.stɹʌkt/ giọng máy của trình duyệt

construct nghĩa là làm xây dựng, đặt, khái niệm.

Nghĩa của construct

Danh từ

  1. Một ý tưởng hay một lý thuyết gồm nhiều khái niệm, đặc biệt là được xem là có tính chủ quan và không dựa trên những bằng chứng thực nghiệm.

Ngoại động từ

  1. Làm xây dựng (nhà cửa...).
  2. Đặt (câu).
  3. Vẽ (hình); dựng (vở kịch).

Dạng từ của construct

Số nhiềuconstructs
Ngôi thứ ba số ítconstructs
Hiện tại phân từ (-ing)constructing
Quá khứ phân từconstructed
Quá khứconstructed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với construct

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của construct

Cụm từ, thành ngữ với construct

  • construct state — Một hình thái danh từ đặc biệt gắn liền với các ngôn ngữ Phi-Á, Iran và các ngôn ngữ khác; dùng trong việc phân tích một nominal này với một nominal khác, cụ thể là cho tân ngữ của một từ dạng gen.

Câu ví dụ với construct

  • The workers stopped short of constructing that building because they didn't have enough money to finish it. Những người công nhân đã ngừng xây dựng tòa nhà đó vì họ không có đủ tiền để hoàn thành nó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

construct nghĩa là gì?

construct (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là làm xây dựng, đặt, khái niệm.

construct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của construct: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.stɹʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.stɹʌkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.