constructionally
US/kən.ˈstrək.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt
constructionally nghĩa là Xem construction.
Nghĩa của constructionally
Phó từ
- Xem construction
Dạng từ của constructionally
| So sánh hơn | more constructionally |
| So sánh nhất | most constructionally |
Câu hỏi thường gặp
constructionally nghĩa là gì?
constructionally (phó từ) nghĩa là Xem construction.
constructionally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constructionally: giọng Mỹ (US) /kən.ˈstrək.ʃə.nəl.li/.