construction
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈstɹʌkʃən/
US/kənˈstɹʌkʃən/
giọng máy của trình duyệt
construction nghĩa là sự xây dựng, vật được xây dựng, xây dựng.
Nghĩa của construction
Danh từ
- Sự xây dựng.
- under construction; in the course of constructionđang xây dựng, đang làm
- Vật được xây dựng.
- Ngôn ngữ học Cách đặt câu; cấu trúc câu.
- Sự giải thích.
- to put a wrong construction an someone's wordsgiải thích sai những lời nói của ai
- to put the best construction on somethingtìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều gì
- Toán học Sự vẽ hình, sự dựng hình.
- Định ngữ Xây dựng.
- construction sitecông trường xây dựng
Dạng từ của construction
| Số nhiều | constructions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với construction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của construction
Cụm từ, thành ngữ với construction
- construction site — Công trường.
Câu ví dụ với construction
- A new road is under construction. Người ta đang thi công một con đường mới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
construction nghĩa là gì?
construction (danh từ) nghĩa là sự xây dựng, vật được xây dựng, xây dựng.
construction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của construction: giọng Anh (UK) /kənˈstɹʌkʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹʌkʃən/.