TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

construction

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈstɹʌkʃən/ US/kənˈstɹʌkʃən/ giọng máy của trình duyệt

construction nghĩa là sự xây dựng, vật được xây dựng, xây dựng.

Nghĩa của construction

Danh từ

  1. Sự xây dựng.
    • under construction; in the course of constructionđang xây dựng, đang làm
  2. Vật được xây dựng.
  3. Ngôn ngữ học Cách đặt câu; cấu trúc câu.
  4. Sự giải thích.
    • to put a wrong construction an someone's wordsgiải thích sai những lời nói của ai
    • to put the best construction on somethingtìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều gì
  5. Toán học Sự vẽ hình, sự dựng hình.
  6. Định ngữ Xây dựng.
    • construction sitecông trường xây dựng

Dạng từ của construction

Số nhiềuconstructions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với construction

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của construction

Cụm từ, thành ngữ với construction

  • construction site — Công trường.

Câu ví dụ với construction

  • A new road is under construction. Người ta đang thi công một con đường mới.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

construction nghĩa là gì?

construction (danh từ) nghĩa là sự xây dựng, vật được xây dựng, xây dựng.

construction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của construction: giọng Anh (UK) /kənˈstɹʌkʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹʌkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.