constructive
UK/kənˈstɹʌktɪv/
US/kənˈstɹʌktɪv/
giọng máy của trình duyệt
constructive nghĩa là kiến trúc, xây dựng.
Nghĩa của constructive
Tính từ
- Có tính cách xây dựng.
- constructive criticismphê bình xây dựng
- Thuộc Kiến trúc, (thuộc) xây dựng.
- Suy diễn, hiểu ngầm.
- a constructive denialmột sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo
Dạng từ của constructive
| So sánh hơn | more constructive |
| So sánh nhất | most constructive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của constructive
Cụm từ, thành ngữ với constructive
- constructive interference — Giao thoa tăng.
Câu hỏi thường gặp
constructive nghĩa là gì?
constructive (tính từ) nghĩa là kiến trúc, xây dựng.
constructive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constructive: giọng Anh (UK) /kənˈstɹʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹʌktɪv/.