TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constructive

UK/kənˈstɹʌktɪv/ US/kənˈstɹʌktɪv/ giọng máy của trình duyệt

constructive nghĩa là kiến trúc, xây dựng.

Nghĩa của constructive

Tính từ

  1. Có tính cách xây dựng.
    • constructive criticismphê bình xây dựng
  2. Thuộc Kiến trúc, (thuộc) xây dựng.
  3. Suy diễn, hiểu ngầm.
    • a constructive denialmột sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo

Dạng từ của constructive

So sánh hơnmore constructive
So sánh nhấtmost constructive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constructive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của constructive

Cụm từ, thành ngữ với constructive

  • constructive interference — Giao thoa tăng.

Câu hỏi thường gặp

constructive nghĩa là gì?

constructive (tính từ) nghĩa là kiến trúc, xây dựng.

constructive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constructive: giọng Anh (UK) /kənˈstɹʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹʌktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.