constructionist
giọng máy của trình duyệt
constructionist nghĩa là người giải thích.
Nghĩa của constructionist
Danh từ
- Người giải thích (pháp luật, chứng thư).
Dạng từ của constructionist
| So sánh hơn | more constructionist |
| So sánh nhất | most constructionist |
| Số nhiều | constructionists |
Câu hỏi thường gặp
constructionist nghĩa là gì?
constructionist (danh từ) nghĩa là người giải thích.