consulship
US/ˈkɑːnt.səl.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
consulship nghĩa là chức lãnh sự.
Nghĩa của consulship
Danh từ
- Chức lãnh sự.
Dạng từ của consulship
| Số nhiều | consulships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consulship
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
consulship nghĩa là gì?
consulship (danh từ) nghĩa là chức lãnh sự.
consulship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consulship: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.səl.ˌʃɪp/.