TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consulship

US/ˈkɑːnt.səl.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

consulship nghĩa là chức lãnh sự.

Nghĩa của consulship

Danh từ

  1. Chức lãnh sự.

Dạng từ của consulship

Số nhiềuconsulships

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consulship

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

consulship nghĩa là gì?

consulship (danh từ) nghĩa là chức lãnh sự.

consulship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consulship: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.səl.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.