consult
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnsʌlt/
US/ˈkɑnsʌlt/
giọng máy của trình duyệt
consult nghĩa là hỏi ý kiến, thỉnh thị, tra cứu, tham khảo.
Nghĩa của consult
Ngoại động từ
- Hỏi ý kiến, thỉnh thị, thăm dò.
- to consult a lawyerhỏi ý kiến luật sư
- Tra cứu, tham khảo.
- to consult a dictionarytra (cứu) tự điển
- to consult a mapcoi bản đồ
- to consult historytra cứu lịch sử, tham khảo lịch sử
- Quan tâm, để ý, lưu ý, nghĩ đến.
- to consult common interestsnghĩ đến quyền lợi chung
- to consult someone's feelingslưu ý đến tình cảm của ai
Nội động từ
- Bàn bạc, thảo luận, trao đổi ý kiến, hội ý.
- to consult togetherthảo luận bàn bạc với nhau
- we have consulted about the matterchúng tôi đã hội ý với nhau về việc ấy
Dạng từ của consult
| Số nhiều | consults |
| Ngôi thứ ba số ít | consults |
| Hiện tại phân từ (-ing) | consulting |
| Quá khứ phân từ | consulted |
| Quá khứ | consulted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consult
Đồng nghĩa
Họ từ của consult
Cụm từ, thành ngữ với consult
- to consult one's pillow — Nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ.
Câu ví dụ với consult
- Before deciding, I would like to consult with my family. Trước khi quyết định, tôi muốn bàn bạc với gia đình mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
consult nghĩa là gì?
consult (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hỏi ý kiến, thỉnh thị, tra cứu, tham khảo.
consult phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consult: giọng Anh (UK) /ˈkɒnsʌlt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnsʌlt/.