TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consultation

UK/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/ US/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

consultation nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự tra cứu, sự tham khảo.

Nghĩa của consultation

Danh từ

  1. Sự hỏi ý kiến.
  2. Sự tra cứu, sự tham khảo.
  3. Sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý.
    • to hold a consultationbàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý
  4. Pháp lý Sự hội ý giữa các luật sư.
  5. Y học Sự hội chẩn.

Dạng từ của consultation

Số nhiềuconsultations

Câu hỏi thường gặp

consultation nghĩa là gì?

consultation (danh từ) nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự tra cứu, sự tham khảo.

consultation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consultation: giọng Anh (UK) /ˌkɒnsəlˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑnsəlˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.