consultant
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈsʌl.tənt/
US/kənˈsʌl.tənt/
giọng máy của trình duyệt
consultant nghĩa là người hỏi ý kiến, thầy thuốc tư vấn, người tư vấn.
Nghĩa của consultant
Danh từ
- Người hỏi ý kiến.
- Y học Thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn.
- Nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến.
Dạng từ của consultant
| Số nhiều | consultants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consultant
Đồng nghĩa
Họ từ của consultant
Câu hỏi thường gặp
consultant nghĩa là gì?
consultant (danh từ) nghĩa là người hỏi ý kiến, thầy thuốc tư vấn, người tư vấn.
consultant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consultant: giọng Anh (UK) /kənˈsʌl.tənt/, giọng Mỹ (US) /kənˈsʌl.tənt/.