TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consumer expenditure

US/ ɪk.ˈspɛn.dɪ.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

consumer expenditure nghĩa là Chi tiêu của người tiêu dùng.

Nghĩa của consumer expenditure

Danh từ

  1. Kinh tế học Chi tiêu của người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

consumer expenditure nghĩa là gì?

consumer expenditure (danh từ) nghĩa là Chi tiêu của người tiêu dùng.

consumer expenditure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consumer expenditure: giọng Mỹ (US) / ɪk.ˈspɛn.dɪ.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.