TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consummate a marriage

giọng máy của trình duyệt

consummate a marriage nghĩa là Đã qua đêm tân hôn.

Nghĩa của consummate a marriage

Cụm từ

  1. Đã qua đêm tân hôn.

Câu hỏi thường gặp

consummate a marriage nghĩa là gì?

consummate a marriage (cụm từ) nghĩa là Đã qua đêm tân hôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.