consummate
UK/ˈkɒnsəmət/
US/ˈkɑnsəmət/
giọng máy của trình duyệt
consummate nghĩa là tài, giỏi, làm xong, hoàn thành.
Nghĩa của consummate
Tính từ
- Tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời.
- consummate skillsự khéo léo tột bực
- to be a consummate matter (mistress) of one's craftthạo nghề, tinh thông nghề của mình
- Quá đỗi, quá chừng, quá xá.
- consummate liarngười nói láo quá chừng
- a consummate assthằng đại ngu
Ngoại động từ
- Làm xong, hoàn thành, làm trọn.
Dạng từ của consummate
| So sánh hơn | more consummate |
| So sánh nhất | most consummate |
| Ngôi thứ ba số ít | consummates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | consummating |
| Quá khứ phân từ | consummated |
| Quá khứ | consummated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consummate
Đồng nghĩa
Họ từ của consummate
Cụm từ, thành ngữ với consummate
- to consummate a marriage — Đã qua đêm tân hôn.
Câu hỏi thường gặp
consummate nghĩa là gì?
consummate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là tài, giỏi, làm xong, hoàn thành.
consummate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consummate: giọng Anh (UK) /ˈkɒnsəmət/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnsəmət/.