TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consummate

UK/ˈkɒnsəmət/ US/ˈkɑnsəmət/ giọng máy của trình duyệt

consummate nghĩa là tài, giỏi, làm xong, hoàn thành.

Nghĩa của consummate

Tính từ

  1. Tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời.
    • consummate skillsự khéo léo tột bực
    • to be a consummate matter (mistress) of one's craftthạo nghề, tinh thông nghề của mình
  2. Quá đỗi, quá chừng, quá xá.
    • consummate liarngười nói láo quá chừng
    • a consummate assthằng đại ngu

Ngoại động từ

  1. Làm xong, hoàn thành, làm trọn.

Dạng từ của consummate

So sánh hơnmore consummate
So sánh nhấtmost consummate
Ngôi thứ ba số ítconsummates
Hiện tại phân từ (-ing)consummating
Quá khứ phân từconsummated
Quá khứconsummated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consummate

Đồng nghĩa

Họ từ của consummate

Cụm từ, thành ngữ với consummate

  • to consummate a marriage — Đã qua đêm tân hôn.

Câu hỏi thường gặp

consummate nghĩa là gì?

consummate (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là tài, giỏi, làm xong, hoàn thành.

consummate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consummate: giọng Anh (UK) /ˈkɒnsəmət/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnsəmət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.