TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consummately

US/ˈkɑːnt.sə.mət.li/ giọng máy của trình duyệt

consummately nghĩa là Xem consummate.

Nghĩa của consummately

Phó từ

  1. Xem consummate

Dạng từ của consummately

So sánh hơnmore consummately
So sánh nhấtmost consummately

Câu hỏi thường gặp

consummately nghĩa là gì?

consummately (phó từ) nghĩa là Xem consummate.

consummately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consummately: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.sə.mət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.