TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contact trace

giọng máy của trình duyệt

contact trace nghĩa là theo dõi liên lạc, truy tìm tiếp xúc.

Nghĩa của contact trace

Cụm động từ

  1. Theo dõi liên lạc, truy tìm tiếp xúc, truy vết tiếp xúc, theo dõi các tiếp xúc, theo dõi các liên hệ.

Dạng từ của contact trace

Ngôi thứ ba số ítcontact traces
Hiện tại phân từ (-ing)contact tracing
Quá khứ phân từcontact traced
Quá khứcontact traced

Câu hỏi thường gặp

contact trace nghĩa là gì?

contact trace (cụm động từ) nghĩa là theo dõi liên lạc, truy tìm tiếp xúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.