containable
US/kən.ˈteɪ.nə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
containable nghĩa là có thể nén lại, có thể dằn lại.
Nghĩa của containable
Tính từ
- Có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế.
Dạng từ của containable
| So sánh hơn | more containable |
| So sánh nhất | most containable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với containable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
containable nghĩa là gì?
containable (tính từ) nghĩa là có thể nén lại, có thể dằn lại.
containable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của containable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈteɪ.nə.bᵊl/.