TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

containable

US/kən.ˈteɪ.nə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

containable nghĩa là có thể nén lại, có thể dằn lại.

Nghĩa của containable

Tính từ

  1. Có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế.

Dạng từ của containable

So sánh hơnmore containable
So sánh nhấtmost containable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với containable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

containable nghĩa là gì?

containable (tính từ) nghĩa là có thể nén lại, có thể dằn lại.

containable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của containable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈteɪ.nə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.