TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

containerization

US/kən.ˌteɪ.nə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

containerization nghĩa là Sự cho hàng vào côngtenơ.

Nghĩa của containerization

Danh từ

  1. Sự cho hàng vào côngtenơ.
  2. Sự thiết kế tàu (hoặc cảng) để vận chuyển (hoặc khai thác) côngtenơ.

Dạng từ của containerization

Số nhiềucontainerizations

Họ từ của containerization

Câu hỏi thường gặp

containerization nghĩa là gì?

containerization (danh từ) nghĩa là Sự cho hàng vào côngtenơ.

containerization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của containerization: giọng Mỹ (US) /kən.ˌteɪ.nə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.