contestable
US/kən.ˈtɛs.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
contestable nghĩa là có thể tranh cãi, có thể tranh luận, đáng ngờ.
Nghĩa của contestable
Tính từ
- Có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi.
- Có thể đặt vấn đề, đáng ngờ.
Dạng từ của contestable
| So sánh hơn | more contestable |
| So sánh nhất | most contestable |
Cụm từ, thành ngữ với contestable
- contestable market — Thị trường có thể cạnh tranh được.
Câu hỏi thường gặp
contestable nghĩa là gì?
contestable (tính từ) nghĩa là có thể tranh cãi, có thể tranh luận, đáng ngờ.
contestable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contestable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɛs.tə.bᵊl/.