TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contestable

US/kən.ˈtɛs.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

contestable nghĩa là có thể tranh cãi, có thể tranh luận, đáng ngờ.

Nghĩa của contestable

Tính từ

  1. Có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi.
  2. Có thể đặt vấn đề, đáng ngờ.

Dạng từ của contestable

So sánh hơnmore contestable
So sánh nhấtmost contestable

Cụm từ, thành ngữ với contestable

  • contestable market — Thị trường có thể cạnh tranh được.

Câu hỏi thường gặp

contestable nghĩa là gì?

contestable (tính từ) nghĩa là có thể tranh cãi, có thể tranh luận, đáng ngờ.

contestable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contestable: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɛs.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.