TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contest

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.tɛst/ US/ˈkɑn.tɛst/ giọng máy của trình duyệt

contest nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi, trận đấu.

Nghĩa của contest

Danh từ

  1. Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi.
    • beyond contestkhông thể tranh cãi vào đâu được nữa
  2. thể thao Cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh.
    • musical contestcuộc thi âm nhạc
    • a boxing contesttrận đấu quyền Anh
  3. Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh.

Động từ

  1. Tranh cãi, tranh luận (một vấn đề gì với ai).
    • to contest with someonetranh cãi với ai
  2. Đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận.
    • to contest someone's rightkhông thừa nhận quyền của ai
  3. Tranh, tranh giành, tranh đoạt.
    • to contest for a prizetranh giải
    • the enemy contested every inch of groundquân địch cố giành từng tất đất
  4. Tranh cử (nghị viện).
    • to contest a seat in the parliamenttranh một ghế ở nghị viện
    • a contested electioncuộn bầu cử có nhiều người ra tranh cử

Dạng từ của contest

Số nhiềucontests
Ngôi thứ ba số ítcontests
Hiện tại phân từ (-ing)contesting
Quá khứ phân từcontested
Quá khứcontested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contest

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của contest

Câu hỏi thường gặp

contest nghĩa là gì?

contest (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi, trận đấu.

contest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contest: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.tɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.tɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.