contest
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.tɛst/
US/ˈkɑn.tɛst/
giọng máy của trình duyệt
contest nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi, trận đấu.
Nghĩa của contest
Danh từ
- Cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi.
- beyond contestkhông thể tranh cãi vào đâu được nữa
- thể thao Cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh.
- musical contestcuộc thi âm nhạc
- a boxing contesttrận đấu quyền Anh
- Cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh.
Động từ
- Tranh cãi, tranh luận (một vấn đề gì với ai).
- to contest with someonetranh cãi với ai
- Đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận.
- to contest someone's rightkhông thừa nhận quyền của ai
- Tranh, tranh giành, tranh đoạt.
- to contest for a prizetranh giải
- the enemy contested every inch of groundquân địch cố giành từng tất đất
- Tranh cử (nghị viện).
- to contest a seat in the parliamenttranh một ghế ở nghị viện
- a contested electioncuộn bầu cử có nhiều người ra tranh cử
Dạng từ của contest
| Số nhiều | contests |
| Ngôi thứ ba số ít | contests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | contesting |
| Quá khứ phân từ | contested |
| Quá khứ | contested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contest
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của contest
Câu hỏi thường gặp
contest nghĩa là gì?
contest (danh từ, động từ) nghĩa là cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi, cuộc thi, trận đấu.
contest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contest: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.tɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.tɛst/.