contextually
giọng máy của trình duyệt
contextually nghĩa là Xem contextual.
Nghĩa của contextually
Phó từ
- Xem contextual
Dạng từ của contextually
| So sánh hơn | more contextually |
| So sánh nhất | most contextually |
Câu hỏi thường gặp
contextually nghĩa là gì?
contextually (phó từ) nghĩa là Xem contextual.