contextural
giọng máy của trình duyệt
contextural nghĩa là Xem contexture.
Nghĩa của contextural
Tính từ
- Xem contexture
Câu hỏi thường gặp
contextural nghĩa là gì?
contextural (tính từ) nghĩa là Xem contexture.
contextural nghĩa là Xem contexture.
contextural (tính từ) nghĩa là Xem contexture.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.