contiguous
UK/kənˈtɪɡ.ju.əs/
US/kənˈtɪɡ.ju.əs/
giọng máy của trình duyệt
contiguous nghĩa là kề nhau, giáp nhau.
Nghĩa của contiguous
Tính từ
- Kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (vườn, ruộng, nhà...); láng giềng, bên cạnh.
- to be contiguous to somethingtiếp giáp với cái gì, gần với cái gì
- contiguous angles(toán học) góc kề
Họ từ của contiguous
Cụm từ, thành ngữ với contiguous
- contiguous data structure — Cấu trúc dữ kiện tiếp cận.
Câu hỏi thường gặp
contiguous nghĩa là gì?
contiguous (tính từ) nghĩa là kề nhau, giáp nhau.
contiguous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contiguous: giọng Anh (UK) /kənˈtɪɡ.ju.əs/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪɡ.ju.əs/.