TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuant

giọng máy của trình duyệt

continuant nghĩa là xát, phụ âm xát.

Nghĩa của continuant

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Xát (phụ âm).

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm xát.

Dạng từ của continuant

Số nhiềucontinuants
So sánh hơnmore continuant
So sánh nhấtmost continuant

Câu hỏi thường gặp

continuant nghĩa là gì?

continuant (tính từ, danh từ) nghĩa là xát, phụ âm xát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.