continuant
giọng máy của trình duyệt
continuant nghĩa là xát, phụ âm xát.
Nghĩa của continuant
Tính từ
- Ngôn ngữ học Xát (phụ âm).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Phụ âm xát.
Dạng từ của continuant
| Số nhiều | continuants |
| So sánh hơn | more continuant |
| So sánh nhất | most continuant |
Câu hỏi thường gặp
continuant nghĩa là gì?
continuant (tính từ, danh từ) nghĩa là xát, phụ âm xát.