TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuation line

US/kən.ˌtɪn.jə.ˈweɪ.ʃən ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

continuation line nghĩa là dòng nối tiếp.

Nghĩa của continuation line

Danh từ

  1. Tech Dòng nối tiếp.

Dạng từ của continuation line

Số nhiềucontinuation lines

Câu hỏi thường gặp

continuation line nghĩa là gì?

continuation line (danh từ) nghĩa là dòng nối tiếp.

continuation line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuation line: giọng Mỹ (US) /kən.ˌtɪn.jə.ˈweɪ.ʃən ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.