contorted
US/kən.ˈtɔr.təd/
giọng máy của trình duyệt
contorted nghĩa là vặn vẹo, méo mó.
Nghĩa của contorted
Tính từ
- Vặn vẹo.
- Méo mó.
Dạng từ của contorted
| So sánh hơn | more contorted |
| So sánh nhất | most contorted |
Câu hỏi thường gặp
contorted nghĩa là gì?
contorted (tính từ) nghĩa là vặn vẹo, méo mó.
contorted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contorted: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɔr.təd/.