TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contour analysis

US/ˈkɑːn.ˌtʊr ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

contour analysis nghĩa là phân tích ngoại hình.

Nghĩa của contour analysis

Danh từ

  1. Tech Phân tích ngoại hình.

Câu hỏi thường gặp

contour analysis nghĩa là gì?

contour analysis (danh từ) nghĩa là phân tích ngoại hình.

contour analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contour analysis: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtʊr ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.