contrabandage
giọng máy của trình duyệt
contrabandage nghĩa là Xem contraband.
Nghĩa của contrabandage
Danh từ
- Xem contraband
Câu hỏi thường gặp
contrabandage nghĩa là gì?
contrabandage (danh từ) nghĩa là Xem contraband.
contrabandage nghĩa là Xem contraband.
contrabandage (danh từ) nghĩa là Xem contraband.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.