TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contrabandage

giọng máy của trình duyệt

contrabandage nghĩa là Xem contraband.

Nghĩa của contrabandage

Danh từ

  1. Xem contraband

Câu hỏi thường gặp

contrabandage nghĩa là gì?

contrabandage (danh từ) nghĩa là Xem contraband.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.