TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contralateral

UK/ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/ US/ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/ giọng máy của trình duyệt

contralateral nghĩa là đối bên.

Nghĩa của contralateral

Tính từ

  1. Giải phẫu Đối bên.

Dạng từ của contralateral

Số nhiềucontralaterals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contralateral

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

contralateral nghĩa là gì?

contralateral (tính từ) nghĩa là đối bên.

contralateral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contralateral: giọng Anh (UK) /ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.