contralateral
UK/ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/
US/ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/
giọng máy của trình duyệt
contralateral nghĩa là đối bên.
Nghĩa của contralateral
Tính từ
- Giải phẫu Đối bên.
Dạng từ của contralateral
| Số nhiều | contralaterals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contralateral
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
contralateral nghĩa là gì?
contralateral (tính từ) nghĩa là đối bên.
contralateral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contralateral: giọng Anh (UK) /ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑntɹəˈlætəɹəl/.