contralto
UK/kɒnˈtɹæltəʊ/
US/kɒnˈtɹæltəʊ/
giọng máy của trình duyệt
contralto nghĩa là giọng nữ trầm.
Nghĩa của contralto
Danh từ
- Âm nhạc Giọng nữ trầm.
Dạng từ của contralto
| Số nhiều | contraltos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contralto
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
contralto nghĩa là gì?
contralto (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm.
contralto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contralto: giọng Anh (UK) /kɒnˈtɹæltəʊ/, giọng Mỹ (US) /kɒnˈtɹæltəʊ/.