TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contralto

UK/kɒnˈtɹæltəʊ/ US/kɒnˈtɹæltəʊ/ giọng máy của trình duyệt

contralto nghĩa là giọng nữ trầm.

Nghĩa của contralto

Danh từ

  1. Âm nhạc Giọng nữ trầm.

Dạng từ của contralto

Số nhiềucontraltos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contralto

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

contralto nghĩa là gì?

contralto (danh từ) nghĩa là giọng nữ trầm.

contralto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contralto: giọng Anh (UK) /kɒnˈtɹæltəʊ/, giọng Mỹ (US) /kɒnˈtɹæltəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.