TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contrast

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒntɹɑːst/ US/ˈkɑnt(ʃ)ɹæst/ giọng máy của trình duyệt

contrast nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược, cái tương phản, làm tương phản.

Nghĩa của contrast

Danh từ

  1. Sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
    • the contrast between light and shadesự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
    • to put colours in contrastđể cho màu sắc tương phản nhau, để cho màu sắc đối chọi nhau
  2. + to Cái tương phản (với)

Động từ

  1. Làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
    • thesee two colours contrast very wellhai màu này tương phản với nhau rất rõ
    • his actions contrast with his wordshành động của của hắn trái ngược với lời nói của hắn

Dạng từ của contrast

Số nhiềucontrasts
Ngôi thứ ba số ítcontrasts
Hiện tại phân từ (-ing)contrasting
Quá khứ phân từcontrasted
Quá khứcontrasted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrast

Trái nghĩa

Họ từ của contrast

Cụm từ, thành ngữ với contrast

  • in contrast — ngượi lại, trái lại.
  • contrast control — Điều chỉnh (độ) tương phản.
  • contrast detail — Chi tiết tương phản.
  • contrast reduction — Giảm tương phản.
  • contrast sensitivity — Độ nhạy tương phản.

Câu hỏi thường gặp

contrast nghĩa là gì?

contrast (danh từ, động từ) nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược, cái tương phản, làm tương phản.

contrast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrast: giọng Anh (UK) /ˈkɒntɹɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnt(ʃ)ɹæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.