contrast
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒntɹɑːst/
US/ˈkɑnt(ʃ)ɹæst/
giọng máy của trình duyệt
contrast nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược, cái tương phản, làm tương phản.
Nghĩa của contrast
Danh từ
- Sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
- the contrast between light and shadesự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
- to put colours in contrastđể cho màu sắc tương phản nhau, để cho màu sắc đối chọi nhau
- + to Cái tương phản (với)
Động từ
- Làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
- thesee two colours contrast very wellhai màu này tương phản với nhau rất rõ
- his actions contrast with his wordshành động của của hắn trái ngược với lời nói của hắn
Dạng từ của contrast
| Số nhiều | contrasts |
| Ngôi thứ ba số ít | contrasts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | contrasting |
| Quá khứ phân từ | contrasted |
| Quá khứ | contrasted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrast
Trái nghĩa
Họ từ của contrast
Cụm từ, thành ngữ với contrast
- in contrast — ngượi lại, trái lại.
- contrast control — Điều chỉnh (độ) tương phản.
- contrast detail — Chi tiết tương phản.
- contrast reduction — Giảm tương phản.
- contrast sensitivity — Độ nhạy tương phản.
Câu hỏi thường gặp
contrast nghĩa là gì?
contrast (danh từ, động từ) nghĩa là sự tương phản, sự trái ngược, cái tương phản, làm tương phản.
contrast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrast: giọng Anh (UK) /ˈkɒntɹɑːst/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnt(ʃ)ɹæst/.