contrasty
US/ˈkɑːn.ˌtræs.ti/
giọng máy của trình duyệt
contrasty nghĩa là đen trắng rõ rệt.
Nghĩa của contrasty
Tính từ
- Đen trắng rõ rệt (phim ảnh, ảnh).
Dạng từ của contrasty
| So sánh hơn | more contrasty |
| So sánh nhất | most contrasty |
Câu hỏi thường gặp
contrasty nghĩa là gì?
contrasty (tính từ) nghĩa là đen trắng rõ rệt.
contrasty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrasty: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌtræs.ti/.