contravallation
UK/ˌkɒntɹəvəˈleɪʃən/
US/ˌkɑntɹəvəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
contravallation nghĩa là chiến hào bao vây.
Nghĩa của contravallation
Danh từ
- Hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây.
Dạng từ của contravallation
| Số nhiều | contravallations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contravallation
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
contravallation nghĩa là gì?
contravallation (danh từ) nghĩa là chiến hào bao vây.
contravallation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contravallation: giọng Anh (UK) /ˌkɒntɹəvəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑntɹəvəˈleɪʃən/.