TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contravallation

UK/ˌkɒntɹəvəˈleɪʃən/ US/ˌkɑntɹəvəˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

contravallation nghĩa là chiến hào bao vây.

Nghĩa của contravallation

Danh từ

  1. Hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây.

Dạng từ của contravallation

Số nhiềucontravallations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contravallation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

contravallation nghĩa là gì?

contravallation (danh từ) nghĩa là chiến hào bao vây.

contravallation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contravallation: giọng Anh (UK) /ˌkɒntɹəvəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑntɹəvəˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.