TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contravener

US/ˌkɑːn.trə.ˈvi.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

contravener nghĩa là Xem contravene.

Nghĩa của contravener

Danh từ

  1. Xem contravene

Dạng từ của contravener

Số nhiềucontraveners

Câu hỏi thường gặp

contravener nghĩa là gì?

contravener (danh từ) nghĩa là Xem contravene.

contravener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contravener: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːn.trə.ˈvi.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.