contravention
UK/ˌkɒntɹəˈvɛntʃən/
US/ˌkɒntɹəˈvɛntʃən/
giọng máy của trình duyệt
contravention nghĩa là sự vi phạm.
Nghĩa của contravention
Danh từ
- Sự vi phạm.
- contravention of lawsự vi phạm luật pháp
- in contravention ofvi phạm..., trái với
Dạng từ của contravention
| Số nhiều | contraventions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contravention
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
contravention nghĩa là gì?
contravention (danh từ) nghĩa là sự vi phạm.
contravention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contravention: giọng Anh (UK) /ˌkɒntɹəˈvɛntʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒntɹəˈvɛntʃən/.