convectional
giọng máy của trình duyệt
convectional nghĩa là đối lưu.
Nghĩa của convectional
Tính từ
- Vật lý Đối lưu.
Câu hỏi thường gặp
convectional nghĩa là gì?
convectional (tính từ) nghĩa là đối lưu.
convectional nghĩa là đối lưu.
convectional (tính từ) nghĩa là đối lưu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.