TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convectional

giọng máy của trình duyệt

convectional nghĩa là đối lưu.

Nghĩa của convectional

Tính từ

  1. Vật lý Đối lưu.

Câu hỏi thường gặp

convectional nghĩa là gì?

convectional (tính từ) nghĩa là đối lưu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.