convector
giọng máy của trình duyệt
convector nghĩa là lò sưởi đối lưu.
Nghĩa của convector
Danh từ
- Lò sưởi đối lưu.
Dạng từ của convector
| Số nhiều | convectors |
Câu hỏi thường gặp
convector nghĩa là gì?
convector (danh từ) nghĩa là lò sưởi đối lưu.