TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convenable

UK/kənˈviːnəbəl/ giọng máy của trình duyệt US/kənˈviːnəbəl/ giọng máy của trình duyệt

convenable nghĩa là Xem convene.

Nghĩa của convenable

Tính từ

  1. Xem convene

Câu hỏi thường gặp

convenable nghĩa là gì?

convenable (tính từ) nghĩa là Xem convene.

convenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convenable: giọng Anh (UK) /kənˈviːnəbəl/, giọng Mỹ (US) /kənˈviːnəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.