TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convener

US/kən.ˈvi.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

convener nghĩa là người triệu tập họp.

Nghĩa của convener

Danh từ

  1. Người triệu tập họp.

Dạng từ của convener

Số nhiềuconveners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convener

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

convener nghĩa là gì?

convener (danh từ) nghĩa là người triệu tập họp.

convener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convener: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvi.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.