TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convergence algorithm

US/kən.ˈvɜː.dʒənts ˈæl.ɡə.ˌrɪ.ðəm/ giọng máy của trình duyệt

convergence algorithm nghĩa là thuật toán hội tụ.

Nghĩa của convergence algorithm

Danh từ

  1. Tech Thuật toán hội tụ.

Câu hỏi thường gặp

convergence algorithm nghĩa là gì?

convergence algorithm (danh từ) nghĩa là thuật toán hội tụ.

convergence algorithm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convergence algorithm: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜː.dʒənts ˈæl.ɡə.ˌrɪ.ðəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.