convergence circuit
US/kən.ˈvɜː.dʒənts ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
convergence circuit nghĩa là mạch hội tụ.
Nghĩa của convergence circuit
Danh từ
- Tech Mạch hội tụ.
Câu hỏi thường gặp
convergence circuit nghĩa là gì?
convergence circuit (danh từ) nghĩa là mạch hội tụ.
convergence circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convergence circuit: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜː.dʒənts ˈsɜː.kət/.