TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convergence circuit

US/kən.ˈvɜː.dʒənts ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

convergence circuit nghĩa là mạch hội tụ.

Nghĩa của convergence circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch hội tụ.

Câu hỏi thường gặp

convergence circuit nghĩa là gì?

convergence circuit (danh từ) nghĩa là mạch hội tụ.

convergence circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convergence circuit: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɜː.dʒənts ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.