conversancy
giọng máy của trình duyệt
conversancy nghĩa là tính thân mật, sự thân giao, sự giao thiệp, sự quen thuộc.
Nghĩa của conversancy
Danh từ
- Tính thân mật, sự thân giao.
- Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.
Dạng từ của conversancy
| Số nhiều | conversancies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conversancy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conversancy nghĩa là gì?
conversancy (danh từ) nghĩa là tính thân mật, sự thân giao, sự giao thiệp, sự quen thuộc.