TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conversancy

giọng máy của trình duyệt

conversancy nghĩa là tính thân mật, sự thân giao, sự giao thiệp, sự quen thuộc.

Nghĩa của conversancy

Danh từ

  1. Tính thân mật, sự thân giao.
  2. Sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết.

Dạng từ của conversancy

Số nhiềuconversancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conversancy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conversancy nghĩa là gì?

conversancy (danh từ) nghĩa là tính thân mật, sự thân giao, sự giao thiệp, sự quen thuộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.