TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

converser

US/ˈkɑːn.ˌvɜː.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

converser nghĩa là người trò chuyện.

Nghĩa của converser

Danh từ

  1. Người trò chuyện.

Dạng từ của converser

Số nhiềuconversers

Câu hỏi thường gặp

converser nghĩa là gì?

converser (danh từ) nghĩa là người trò chuyện.

converser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của converser: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.ˌvɜː.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.