TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conversely

UK/kənˈvɜːsli/ US/kənˈvɝsli/ giọng máy của trình duyệt

conversely nghĩa là ngược lại.

Nghĩa của conversely

Phó từ

  1. Ngược lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conversely

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conversely nghĩa là gì?

conversely (phó từ) nghĩa là ngược lại.

conversely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conversely: giọng Anh (UK) /kənˈvɜːsli/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɝsli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.