conversely
UK/kənˈvɜːsli/
US/kənˈvɝsli/
giọng máy của trình duyệt
conversely nghĩa là ngược lại.
Nghĩa của conversely
Phó từ
- Ngược lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conversely
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conversely nghĩa là gì?
conversely (phó từ) nghĩa là ngược lại.
conversely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conversely: giọng Anh (UK) /kənˈvɜːsli/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɝsli/.